Tiếng Việt
Vật liệu hoàn thiện tiếng Anh là gì?
vật liệu hoàn thiện tiếng Anh là finishing material /ˈfɪnɪʃɪŋ məˈtɪriəl/. Vật liệu dùng để hoàn thiện bề mặt của công trình xây dựng như sơn, sàn, hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
finishing material
Ví dụ câu với vật liệu hoàn thiện / finishing material
- 1
The walls were covered with high-quality finishing materials.
Các bức tường được phủ bằng vật liệu hoàn thiện chất lượng cao.
- 2
Choosing the right finishing material can enhance the aesthetic appeal of a room.
Lựa chọn vật liệu hoàn thiện phù hợp có thể nâng cao vẻ đẹp thẩm mỹ của căn phòng.
Ghi chú dùng từ vật liệu hoàn thiện
Vật liệu hoàn thiện gồm sơn, sàn, và các vật liệu trang trí khác. Các thuật ngữ liên quan: 'interior decoration' (trang trí nội thất), 'surface treatment' (xử lý bề mặt), 'building materials' (vật liệu xây dựng).
Video minh hoạ vật liệu hoàn thiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật liệu hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp về "vật liệu hoàn thiện"
Vật liệu hoàn thiện tiếng Anh là gì?
Vật liệu hoàn thiện tiếng Anh là "finishing material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để hoàn thiện bề mặt của công trình xây dựng như sơn, sàn, hoặc trang trí.
"finishing material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"finishing material" nghĩa tiếng Việt là "vật liệu hoàn thiện". Vật liệu hoàn thiện gồm sơn, sàn, và các vật liệu trang trí khác.
Phát âm "finishing material" như thế nào?
"finishing material" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃɪŋ məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "finishing material"?
Các bức tường được phủ bằng vật liệu hoàn thiện chất lượng cao. — The walls were covered with high-quality finishing materials.