Tiếng Việt
Vật tư nông nghiệp tiếng Anh là gì?
Vật tư nông nghiệp tiếng Anh là Agricultural supplies /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl səˈplaɪz/. Các vật dụng và nguyên liệu dùng trong nông nghiệp như phân bón, giống cây trồng, dụng cụ nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agricultural supplies
Ví dụ câu với Vật tư nông nghiệp / Agricultural supplies
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều vật tư nông nghiệp để chuẩn bị cho mùa vụ mới.
We need to buy a lot of agricultural supplies for the new season.
- 2
Vật tư nông nghiệp chất lượng cao giúp tăng năng suất cây trồng.
High-quality agricultural supplies help increase crop yields.
Ghi chú dùng từ Vật tư nông nghiệp
Vật tư nông nghiệp gồm các thiết bị và nguyên liệu phục vụ nông nghiệp như phân bón, giống cây, dụng cụ. Các từ liên quan: 'fertilizer' (phân bón), 'seeds' (hạt giống), 'farming tools' (dụng cụ nông nghiệp).
Video minh hoạ Vật tư nông nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vật tư nông nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "Vật tư nông nghiệp"
Vật tư nông nghiệp tiếng Anh là gì?
Vật tư nông nghiệp tiếng Anh là "Agricultural supplies" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng và nguyên liệu dùng trong nông nghiệp như phân bón, giống cây trồng, dụng cụ nông nghiệp.
"Agricultural supplies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agricultural supplies" nghĩa tiếng Việt là "Vật tư nông nghiệp". Vật tư nông nghiệp gồm các thiết bị và nguyên liệu phục vụ nông nghiệp như phân bón, giống cây, dụng cụ.
Phát âm "Agricultural supplies" như thế nào?
"Agricultural supplies" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl səˈplaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agricultural supplies"?
We need to buy a lot of agricultural supplies for the new season. — Chúng tôi cần mua nhiều vật tư nông nghiệp để chuẩn bị cho mùa vụ mới.