Tiếng Việt
Vé hạng thương gia tiếng Anh là gì?
vé hạng thương gia tiếng Anh là business class ticket /ˈbɪznəs klæs ˈtɪkɪt/. vé dành cho hạng thương gia trên máy bay, có dịch vụ cao cấp hơn hạng phổ thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business class ticket
Ví dụ câu với vé hạng thương gia / business class ticket
- 1
Tôi đã mua vé hạng thương gia cho chuyến bay của mình.
I purchased a business class ticket for my flight.
- 2
Vé hạng thương gia thường đắt hơn nhiều so với vé phổ thông.
Business class tickets are usually much more expensive than economy tickets.
Ghi chú dùng từ vé hạng thương gia
Vé hạng thương gia là loại vé máy bay cao cấp hơn hạng phổ thông, thường đi kèm dịch vụ tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'economy class' (hạng phổ thông), 'first class' (hạng nhất), 'upgrade' (nâng cấp).
Video minh hoạ vé hạng thương gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vé hạng thương gia
Câu hỏi thường gặp về "vé hạng thương gia"
Vé hạng thương gia tiếng Anh là gì?
Vé hạng thương gia tiếng Anh là "business class ticket" (danh từ), nghĩa là: vé dành cho hạng thương gia trên máy bay, có dịch vụ cao cấp hơn hạng phổ thông.
"business class ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business class ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé hạng thương gia". Vé hạng thương gia là loại vé máy bay cao cấp hơn hạng phổ thông, thường đi kèm dịch vụ tốt hơn.
Phát âm "business class ticket" như thế nào?
"business class ticket" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs klæs ˈtɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business class ticket"?
I purchased a business class ticket for my flight. — Tôi đã mua vé hạng thương gia cho chuyến bay của mình.