Tiếng Việt
Việc di chuyển tiếng Anh là gì?
việc di chuyển tiếng Anh là movement /ˈmuːvmənt/. Sự thay đổi vị trí hoặc hướng đi của một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movement
Ví dụ câu với việc di chuyển / movement
- 1
Sự di chuyển của xe buýt rất chậm vào giờ cao điểm.
The movement of the bus was very slow during rush hour.
- 2
Anh ấy thích theo dõi các phong trào xã hội.
He enjoys following social movements.
Ghi chú dùng từ việc di chuyển
Di chuyển đề cập đến hành động thay đổi vị trí hoặc hướng. Các từ liên quan gồm 'move' (di chuyển), 'motion' (chuyển động), 'relocation' (chuyển chỗ).
Video minh hoạ việc di chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc di chuyển
Câu hỏi thường gặp về "việc di chuyển"
Việc di chuyển tiếng Anh là gì?
Việc di chuyển tiếng Anh là "movement" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi vị trí hoặc hướng đi của một vật hoặc người.
"movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movement" nghĩa tiếng Việt là "việc di chuyển". Di chuyển đề cập đến hành động thay đổi vị trí hoặc hướng.
Phát âm "movement" như thế nào?
"movement" có phiên âm IPA /ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movement"?
The movement of the bus was very slow during rush hour. — Sự di chuyển của xe buýt rất chậm vào giờ cao điểm.