Tiếng Việt
Khung viền tiếng Anh là gì?
khung viền tiếng Anh là border /ˈbɔrdər/. Dải hoặc đường viền xung quanh một vật thể hoặc hình dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
border
Ví dụ câu với khung viền / border
- 1
Hãy thêm một khung viền cho bức tranh để làm nổi bật hơn.
Add a border around the picture to make it stand out.
- 2
Khung viền của bức tranh này rất đẹp và tinh xảo.
The border of this painting is very beautiful and intricate.
Ghi chú dùng từ khung viền
Khung viền là đường bao quanh của một vật thể. Các từ liên quan: frame (khung hình), edging (viền mép), margin (lề).
Video minh hoạ khung viền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung viền
Câu hỏi thường gặp về "khung viền"
Khung viền tiếng Anh là gì?
Khung viền tiếng Anh là "border" (danh từ), nghĩa là: Dải hoặc đường viền xung quanh một vật thể hoặc hình dạng.
"border" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"border" nghĩa tiếng Việt là "khung viền". Khung viền là đường bao quanh của một vật thể.
Phát âm "border" như thế nào?
"border" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "border"?
Add a border around the picture to make it stand out. — Hãy thêm một khung viền cho bức tranh để làm nổi bật hơn.