Tiếng Việt
Vợ của một ai đó tiếng Anh là gì?
vợ của một ai đó tiếng Anh là someone's wife /ˈsʌmˌwʌnz waɪf/. Vợ của một người là người phụ nữ đã kết hôn với người đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
someone's wife
Ví dụ câu với vợ của một ai đó / someone's wife
- 1
Cô ấy là vợ của tôi.
She is my wife.
- 2
Họ đã cưới nhau và trở thành vợ chồng.
They got married and became husband and wife.
Ghi chú dùng từ vợ của một ai đó
Vợ là người phụ nữ trong hôn nhân. Các từ liên quan: chồng (husband), hôn nhân (marriage), gia đình (family).
Video minh hoạ vợ của một ai đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ của một ai đó
Câu hỏi thường gặp về "vợ của một ai đó"
Vợ của một ai đó tiếng Anh là gì?
Vợ của một ai đó tiếng Anh là "someone's wife" (danh từ), nghĩa là: Vợ của một người là người phụ nữ đã kết hôn với người đó.
"someone's wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"someone's wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ của một ai đó". Vợ là người phụ nữ trong hôn nhân.
Phát âm "someone's wife" như thế nào?
"someone's wife" có phiên âm IPA /ˈsʌmˌwʌnz waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "someone's wife"?
She is my wife. — Cô ấy là vợ của tôi.