Tiếng Việt
Vỏ hạt tiếng Anh là gì?
vỏ hạt tiếng Anh là Husk /hʌsk/. Vỏ bên ngoài của hạt, thường cứng và bảo vệ hạt bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Husk
Ví dụ câu với vỏ hạt / Husk
- 1
Chúng tôi đã thu hoạch lúa và loại bỏ vỏ hạt trước khi xay.
We harvested the rice and removed the husk before milling.
- 2
Vỏ hạt của ngô có thể dùng để làm phân bón tự nhiên.
The husk of corn can be used as natural fertilizer.
Ghi chú dùng từ vỏ hạt
Vỏ hạt là lớp bảo vệ bên ngoài của hạt, giúp bảo vệ nội dung bên trong. Các từ liên quan: shell (vỏ sò), husk (vỏ hạt), chaff (vỏ trấu của lúa mạch).
Video minh hoạ vỏ hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ hạt
Câu hỏi thường gặp về "vỏ hạt"
Vỏ hạt tiếng Anh là gì?
Vỏ hạt tiếng Anh là "Husk" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bên ngoài của hạt, thường cứng và bảo vệ hạt bên trong.
"Husk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Husk" nghĩa tiếng Việt là "vỏ hạt". Vỏ hạt là lớp bảo vệ bên ngoài của hạt, giúp bảo vệ nội dung bên trong.
Phát âm "Husk" như thế nào?
"Husk" có phiên âm IPA /hʌsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Husk"?
We harvested the rice and removed the husk before milling. — Chúng tôi đã thu hoạch lúa và loại bỏ vỏ hạt trước khi xay.