Tiếng Việt
Vỏ não tiếng Anh là gì?
vỏ não tiếng Anh là Cerebral cortex /səˈriːbrəl ˈkɔrtɛks/. Lớp ngoài cùng của bán cầu não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, trí nhớ và ý thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cerebral cortex
Ví dụ câu với vỏ não / Cerebral cortex
- 1
Vỏ não chịu trách nhiệm xử lý các cảm giác và ý thức.
The cerebral cortex processes sensory information and consciousness.
- 2
Các vùng khác nhau của vỏ não liên quan đến các chức năng khác nhau.
Different regions of the cerebral cortex are associated with various functions.
Ghi chú dùng từ vỏ não
Vỏ não là phần ngoài cùng của não bộ, liên quan đến các hoạt động cao cấp như tư duy và trí nhớ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'neuron' (neuron - tế bào thần kinh), 'synapse' (khớp thần kinh), 'lobes' (thuỳ).
Video minh hoạ vỏ não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ não
Câu hỏi thường gặp về "vỏ não"
Vỏ não tiếng Anh là gì?
Vỏ não tiếng Anh là "Cerebral cortex" (danh từ), nghĩa là: Lớp ngoài cùng của bán cầu não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, trí nhớ và ý thức.
"Cerebral cortex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cerebral cortex" nghĩa tiếng Việt là "vỏ não". Vỏ não là phần ngoài cùng của não bộ, liên quan đến các hoạt động cao cấp như tư duy và trí nhớ.
Phát âm "Cerebral cortex" như thế nào?
"Cerebral cortex" có phiên âm IPA /səˈriːbrəl ˈkɔrtɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cerebral cortex"?
The cerebral cortex processes sensory information and consciousness. — Vỏ não chịu trách nhiệm xử lý các cảm giác và ý thức.