Tiếng Việt
Vỏ trấu tiếng Anh là gì?
vỏ trấu tiếng Anh là rice husk /raɪs hʌsk/. Vỏ trấu là lớp vỏ cứng bao quanh hạt gạo, thường được loại bỏ trong quá trình xay xát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice husk
Ví dụ câu với vỏ trấu / rice husk
- 1
Người nông dân sử dụng vỏ trấu làm nhiên liệu đốt.
The farmer uses rice husks as fuel for burning.
- 2
Vỏ trấu có thể dùng để làm phân bón hữu cơ.
Rice husks can be used to make organic fertilizer.
Ghi chú dùng từ vỏ trấu
Vỏ trấu là phần ngoài của hạt gạo, thường bỏ đi sau khi xay xát. Các từ liên quan: 'husk' (vỏ), 'grain' (hạt), 'straw' (rơm).
Video minh hoạ vỏ trấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ trấu
Câu hỏi thường gặp về "vỏ trấu"
Vỏ trấu tiếng Anh là gì?
Vỏ trấu tiếng Anh là "rice husk" (danh từ), nghĩa là: Vỏ trấu là lớp vỏ cứng bao quanh hạt gạo, thường được loại bỏ trong quá trình xay xát.
"rice husk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice husk" nghĩa tiếng Việt là "vỏ trấu". Vỏ trấu là phần ngoài của hạt gạo, thường bỏ đi sau khi xay xát.
Phát âm "rice husk" như thế nào?
"rice husk" có phiên âm IPA /raɪs hʌsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice husk"?
The farmer uses rice husks as fuel for burning. — Người nông dân sử dụng vỏ trấu làm nhiên liệu đốt.