The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ trứng tiếng Anh là gì?

vỏ trứng tiếng Anh là eggshell /ˈeɡʃel/. Lớp vỏ mỏng bảo vệ trứng, thường có màu trắng hoặc nâu.

Hình minh hoạ "vỏ trứng" tiếng Anh là "eggshell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eggshell

Danh từ
/ˈeɡʃel/

Ví dụ câu với vỏ trứng / eggshell

  1. 1

    Vỡ vỏ trứng để lấy lòng đỏ.

    She carefully cracked the eggshell to get the yolk.

  2. 2

    Vỏ trứng mỏng dễ vỡ.

    The eggshell was so thin that it broke easily.

Ghi chú dùng từ vỏ trứng

Vỏ trứng là lớp bảo vệ bên ngoài của trứng, giúp bảo vệ phôi trong quá trình phát triển. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ), 'crack' (bẻ vỡ), 'yolk' ( lòng đỏ).

Video minh hoạ vỏ trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ trứng

Câu hỏi thường gặp về "vỏ trứng"

Vỏ trứng tiếng Anh là gì?

Vỏ trứng tiếng Anh là "eggshell" (danh từ), nghĩa là: Lớp vỏ mỏng bảo vệ trứng, thường có màu trắng hoặc nâu.

"eggshell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eggshell" nghĩa tiếng Việt là "vỏ trứng". Vỏ trứng là lớp bảo vệ bên ngoài của trứng, giúp bảo vệ phôi trong quá trình phát triển.

Phát âm "eggshell" như thế nào?

"eggshell" có phiên âm IPA /ˈeɡʃel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eggshell"?

She carefully cracked the eggshell to get the yolk. — Vỡ vỏ trứng để lấy lòng đỏ.