Tiếng Việt
Vũ khí sát thương tiếng Anh là gì?
vũ khí sát thương tiếng Anh là lethal weapon /ˈliːθəl ˈwɛpən/. Vũ khí có khả năng gây chết người hoặc gây thương tích nặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lethal weapon
Ví dụ câu với vũ khí sát thương / lethal weapon
- 1
Anh ấy mang theo một vũ khí sát thương để tự vệ.
He carried a lethal weapon for self-defense.
- 2
Sử dụng vũ khí sát thương trong chiến tranh là điều cấm kỵ.
Using a lethal weapon in war is prohibited.
Ghi chú dùng từ vũ khí sát thương
Vũ khí sát thương là loại vũ khí có khả năng gây chết người. Các từ liên quan: 'firearm' (súng), 'weapon' (vũ khí), 'dangerous' (nguy hiểm).
Video minh hoạ vũ khí sát thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vũ khí sát thương
Câu hỏi thường gặp về "vũ khí sát thương"
Vũ khí sát thương tiếng Anh là gì?
Vũ khí sát thương tiếng Anh là "lethal weapon" (danh từ), nghĩa là: Vũ khí có khả năng gây chết người hoặc gây thương tích nặng.
"lethal weapon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lethal weapon" nghĩa tiếng Việt là "vũ khí sát thương". Vũ khí sát thương là loại vũ khí có khả năng gây chết người.
Phát âm "lethal weapon" như thế nào?
"lethal weapon" có phiên âm IPA /ˈliːθəl ˈwɛpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lethal weapon"?
He carried a lethal weapon for self-defense. — Anh ấy mang theo một vũ khí sát thương để tự vệ.