Tiếng Việt
Vùng xanh tiếng Anh là gì?
vùng xanh tiếng Anh là green zone /ɡriːn zəʊn/. khu vực an toàn hoặc không có xung đột, thường dùng trong bối cảnh an ninh hoặc y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green zone
Ví dụ câu với vùng xanh / green zone
- 1
Các nhân viên y tế làm việc trong vùng xanh để tránh lây nhiễm.
Healthcare workers operate in the green zone to avoid infection.
- 2
Du khách được phép vào vùng xanh của công viên.
Tourists are allowed to enter the green zone of the park.
Ghi chú dùng từ vùng xanh
Vùng xanh thường dùng để chỉ khu vực an toàn, không có chiến tranh hoặc dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vùng đỏ' (khu vực nguy hiểm), 'vùng trung tâm' (khu vực trung tâm), 'khu vực an toàn' (safe zone).
Video minh hoạ vùng xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng xanh
Câu hỏi thường gặp về "vùng xanh"
Vùng xanh tiếng Anh là gì?
Vùng xanh tiếng Anh là "green zone" (danh từ), nghĩa là: khu vực an toàn hoặc không có xung đột, thường dùng trong bối cảnh an ninh hoặc y tế.
"green zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green zone" nghĩa tiếng Việt là "vùng xanh". Vùng xanh thường dùng để chỉ khu vực an toàn, không có chiến tranh hoặc dịch bệnh.
Phát âm "green zone" như thế nào?
"green zone" có phiên âm IPA /ɡriːn zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green zone"?
Healthcare workers operate in the green zone to avoid infection. — Các nhân viên y tế làm việc trong vùng xanh để tránh lây nhiễm.