Tiếng Việt
Vượt rào tiếng Anh là gì?
vượt rào tiếng Anh là hurdle /ˈhɜːrdl/. Vượt qua chướng ngại vật hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hurdle
Ví dụ câu với vượt rào / hurdle
- 1
Cô ấy đã vượt rào để hoàn thành cuộc thi chạy.
She hurdled over the obstacle to finish the race.
- 2
Chúng tôi cần vượt rào để tránh bị trễ giờ.
We need to hurdle the fence to avoid being late.
Ghi chú dùng từ vượt rào
Vượt rào là hành động vượt qua chướng ngại vật trong thể thao hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: obstacle (chướng ngại), barrier (rào cản), challenge (thử thách).
Video minh hoạ vượt rào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt rào
Câu hỏi thường gặp về "vượt rào"
Vượt rào tiếng Anh là gì?
Vượt rào tiếng Anh là "hurdle" (động từ), nghĩa là: Vượt qua chướng ngại vật hoặc khó khăn để đạt được mục tiêu.
"hurdle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hurdle" nghĩa tiếng Việt là "vượt rào". Vượt rào là hành động vượt qua chướng ngại vật trong thể thao hoặc cuộc sống.
Phát âm "hurdle" như thế nào?
"hurdle" có phiên âm IPA /ˈhɜːrdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hurdle"?
She hurdled over the obstacle to finish the race. — Cô ấy đã vượt rào để hoàn thành cuộc thi chạy.