The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt mặt tiếng Anh là gì?

vượt mặt tiếng Anh là overtake /ˈoʊvərˌteɪk/. vượt lên phía trước hoặc thành công hơn ai đó trong cuộc đua hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "vượt mặt" tiếng Anh là "overtake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

overtake

Động từ
/ˈoʊvərˌteɪk/

Ví dụ câu với vượt mặt / overtake

  1. 1

    Anh ấy đã vượt mặt đối thủ để giành chiến thắng.

    He overtook his opponent to win the race.

  2. 2

    Xe tải vượt mặt xe máy trên đường cao tốc.

    The truck overtook the motorcycle on the highway.

Ghi chú dùng từ vượt mặt

Vượt mặt là hành động đi qua hoặc thành công hơn ai đó trong cuộc thi hoặc cuộc đua. Các từ liên quan: vượt qua (to pass), thành công (success), cạnh tranh (competition).

Video minh hoạ vượt mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vượt mặt

Câu hỏi thường gặp về "vượt mặt"

Vượt mặt tiếng Anh là gì?

Vượt mặt tiếng Anh là "overtake" (động từ), nghĩa là: vượt lên phía trước hoặc thành công hơn ai đó trong cuộc đua hoặc cuộc thi.

"overtake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"overtake" nghĩa tiếng Việt là "vượt mặt". Vượt mặt là hành động đi qua hoặc thành công hơn ai đó trong cuộc thi hoặc cuộc đua.

Phát âm "overtake" như thế nào?

"overtake" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "overtake"?

He overtook his opponent to win the race. — Anh ấy đã vượt mặt đối thủ để giành chiến thắng.