The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vượt quá hạn mức tiếng Anh là gì?

vượt quá hạn mức tiếng Anh là Exceed the quota /ɪkˈsiːd ðə ˈkwəʊtə/. Vượt quá giới hạn hoặc hạn mức đã đặt ra.

Hình minh hoạ "vượt quá hạn mức" tiếng Anh là "Exceed the quota"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exceed the quota

Cụm từ
/ɪkˈsiːd ðə ˈkwəʊtə/

Ví dụ câu với vượt quá hạn mức / Exceed the quota

  1. 1

    Công ty đã vượt quá hạn mức sản lượng cho phép trong tháng này.

    The company exceeded the allowed production quota this month.

  2. 2

    Bạn không được vượt quá hạn mức tín dụng của mình.

    You must not exceed your credit limit.

Ghi chú dùng từ vượt quá hạn mức

Vượt quá hạn mức là hành động làm vượt quá giới hạn đã định. Các từ liên quan gồm có 'limit' (giới hạn), 'threshold' (ngưỡng), 'cap' (giới hạn tối đa).

Video minh hoạ vượt quá hạn mức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vượt quá hạn mức

Câu hỏi thường gặp về "vượt quá hạn mức"

Vượt quá hạn mức tiếng Anh là gì?

Vượt quá hạn mức tiếng Anh là "Exceed the quota" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá giới hạn hoặc hạn mức đã đặt ra.

"Exceed the quota" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exceed the quota" nghĩa tiếng Việt là "vượt quá hạn mức". Vượt quá hạn mức là hành động làm vượt quá giới hạn đã định.

Phát âm "Exceed the quota" như thế nào?

"Exceed the quota" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd ðə ˈkwəʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exceed the quota"?

The company exceeded the allowed production quota this month. — Công ty đã vượt quá hạn mức sản lượng cho phép trong tháng này.