Tiếng Việt
Vượt quá khả năng tiếng Anh là gì?
vượt quá khả năng tiếng Anh là Exceed one’s capacity /ɪkˈsiːd wʌnz ˈkæpəsɪti/. Vượt quá khả năng của ai đó, làm quá mức giới hạn hoặc khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exceed one’s capacity
Ví dụ câu với vượt quá khả năng / Exceed one’s capacity
- 1
Anh ấy đã vượt quá khả năng của mình khi cố gắng nâng trọng lượng quá nặng.
He exceeded his capacity when trying to lift too much weight.
- 2
Cô ấy cảm thấy vượt quá khả năng trong công việc mới.
She felt she was exceeding her capacity in the new job.
Ghi chú dùng từ vượt quá khả năng
Vượt quá khả năng đề cập đến việc làm quá mức khả năng hoặc giới hạn của bản thân. Các từ liên quan: 'overextend' (làm quá mức), 'overload' (quá tải), 'limit' (giới hạn).
Video minh hoạ vượt quá khả năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vượt quá khả năng
Câu hỏi thường gặp về "vượt quá khả năng"
Vượt quá khả năng tiếng Anh là gì?
Vượt quá khả năng tiếng Anh là "Exceed one’s capacity" (cụm từ), nghĩa là: Vượt quá khả năng của ai đó, làm quá mức giới hạn hoặc khả năng của bản thân.
"Exceed one’s capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exceed one’s capacity" nghĩa tiếng Việt là "vượt quá khả năng". Vượt quá khả năng đề cập đến việc làm quá mức khả năng hoặc giới hạn của bản thân.
Phát âm "Exceed one’s capacity" như thế nào?
"Exceed one’s capacity" có phiên âm IPA /ɪkˈsiːd wʌnz ˈkæpəsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exceed one’s capacity"?
He exceeded his capacity when trying to lift too much weight. — Anh ấy đã vượt quá khả năng của mình khi cố gắng nâng trọng lượng quá nặng.