Tiếng Việt
Xà cạp tiếng Anh là gì?
xà cạp tiếng Anh là leggings /ˈlɛɡɪŋz/. Quần bó dài ôm sát chân, thường mặc để tập thể dục hoặc thời trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leggings
Ví dụ câu với xà cạp / leggings
- 1
Cô ấy mặc xà cạp màu đen để đi tập yoga.
She wore black leggings for her yoga class.
- 2
Xà cạp là món đồ thời trang phổ biến trong mùa đông.
Leggings are a popular fashion item in winter.
Ghi chú dùng từ xà cạp
Xà cạp là loại quần bó sát, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang. Các từ liên quan: quần legging (leggings), quần bó (biker shorts), quần thể thao (sports pants).
Video minh hoạ xà cạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà cạp
Câu hỏi thường gặp về "xà cạp"
Xà cạp tiếng Anh là gì?
Xà cạp tiếng Anh là "leggings" (danh từ), nghĩa là: Quần bó dài ôm sát chân, thường mặc để tập thể dục hoặc thời trang.
"leggings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leggings" nghĩa tiếng Việt là "xà cạp". Xà cạp là loại quần bó sát, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang.
Phát âm "leggings" như thế nào?
"leggings" có phiên âm IPA /ˈlɛɡɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leggings"?
She wore black leggings for her yoga class. — Cô ấy mặc xà cạp màu đen để đi tập yoga.