Tiếng Việt
Xà ích tiếng Anh là gì?
xà ích tiếng Anh là charioteer /ˌʧæriəˈtɪə/. Người điều khiển xe ngựa, thường là trong các trận đấu hoặc lễ hội cổ xưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charioteer
Ví dụ câu với xà ích / charioteer
- 1
The charioteer skillfully guided the horses through the race.
Người điều khiển xe ngựa điều khiển ngựa một cách khéo léo qua cuộc đua.
- 2
Ancient charioteers were celebrated in Greek mythology.
Các xà ích cổ đại được tôn vinh trong thần thoại Hy Lạp.
Ghi chú dùng từ xà ích
Xà ích là người điều khiển xe ngựa, đặc biệt trong các cuộc đua hoặc lễ hội cổ xưa. Các từ liên quan: 'driver' (người lái xe), 'horse' (ngựa), 'carriage' (xe ngựa).
Video minh hoạ xà ích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xà ích
Câu hỏi thường gặp về "xà ích"
Xà ích tiếng Anh là gì?
Xà ích tiếng Anh là "charioteer" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển xe ngựa, thường là trong các trận đấu hoặc lễ hội cổ xưa.
"charioteer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charioteer" nghĩa tiếng Việt là "xà ích". Xà ích là người điều khiển xe ngựa, đặc biệt trong các cuộc đua hoặc lễ hội cổ xưa.
Phát âm "charioteer" như thế nào?
"charioteer" có phiên âm IPA /ˌʧæriəˈtɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charioteer"?
Người điều khiển xe ngựa điều khiển ngựa một cách khéo léo qua cuộc đua. — The charioteer skillfully guided the horses through the race.