The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xả nhám tiếng Anh là gì?

xả nhám tiếng Anh là sand /ˈsæn.d/. Làm nhám bề mặt bằng cách chà xát hoặc mài mòn nhẹ nhàng.

Hình minh hoạ "xả nhám" tiếng Anh là "sand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sand

Động từ
/ˈsæn.d/

Ví dụ câu với xả nhám / sand

  1. 1

    Anh ấy đã xả nhám bề mặt gỗ trước khi sơn.

    He sanded the wooden surface before painting.

  2. 2

    Chúng ta cần xả nhám tường để chuẩn bị sơn mới.

    We need to sand the wall to prepare for a new coat of paint.

Ghi chú dùng từ xả nhám

Xả nhám là quá trình làm mịn hoặc làm nhám bề mặt bằng giấy nhám hoặc dụng cụ mài mòn. Các từ liên quan: 'sanding' (chà nhám), 'abrasive' (chất mài mòn), 'smooth' (mịn), 'rough' (gồ ghề).

Video minh hoạ xả nhám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xả nhám

Câu hỏi thường gặp về "xả nhám"

Xả nhám tiếng Anh là gì?

Xả nhám tiếng Anh là "sand" (động từ), nghĩa là: Làm nhám bề mặt bằng cách chà xát hoặc mài mòn nhẹ nhàng.

"sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sand" nghĩa tiếng Việt là "xả nhám". Xả nhám là quá trình làm mịn hoặc làm nhám bề mặt bằng giấy nhám hoặc dụng cụ mài mòn.

Phát âm "sand" như thế nào?

"sand" có phiên âm IPA /ˈsæn.d/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sand"?

He sanded the wooden surface before painting. — Anh ấy đã xả nhám bề mặt gỗ trước khi sơn.