Tiếng Việt
Xe 4 máy tiếng Anh là gì?
xe 4 máy tiếng Anh là 4-cylinder engine vehicle /4-ˈsɪləndər ˈɛnʤən ˈvihɪkəl/. Xe có động cơ 4 xi-lanh, thường dùng trong ô tô nhỏ hoặc xe máy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
4-cylinder engine vehicle
Ví dụ câu với xe 4 máy / 4-cylinder engine vehicle
- 1
The car is equipped with a 4-cylinder engine.
Chiếc xe này trang bị động cơ 4 xi-lanh.
- 2
Many compact cars use 4-cylinder engines for better fuel efficiency.
Nhiều xe nhỏ sử dụng động cơ 4 xi-lanh để tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Ghi chú dùng từ xe 4 máy
Xe 4 máy là loại xe sử dụng động cơ 4 xi-lanh, phổ biến trong ô tô nhỏ và xe máy. Các thuật ngữ liên quan: engine (động cơ), horsepower (mã lực), fuel efficiency (tiết kiệm nhiên liệu).
Video minh hoạ xe 4 máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe 4 máy
Câu hỏi thường gặp về "xe 4 máy"
Xe 4 máy tiếng Anh là gì?
Xe 4 máy tiếng Anh là "4-cylinder engine vehicle" (danh từ), nghĩa là: Xe có động cơ 4 xi-lanh, thường dùng trong ô tô nhỏ hoặc xe máy.
"4-cylinder engine vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"4-cylinder engine vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe 4 máy". Xe 4 máy là loại xe sử dụng động cơ 4 xi-lanh, phổ biến trong ô tô nhỏ và xe máy.
Phát âm "4-cylinder engine vehicle" như thế nào?
"4-cylinder engine vehicle" có phiên âm IPA /4-ˈsɪləndər ˈɛnʤən ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "4-cylinder engine vehicle"?
Chiếc xe này trang bị động cơ 4 xi-lanh. — The car is equipped with a 4-cylinder engine.