The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xông hơi mặt tiếng Anh là gì?

xông hơi mặt tiếng Anh là steam the face /stim ðə feɪs/. Hành động dùng hơi nước để làm sạch và thư giãn da mặt.

Hình minh hoạ "xông hơi mặt" tiếng Anh là "steam the face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

steam the face

Động từ
/stim ðə feɪs/

Ví dụ câu với xông hơi mặt / steam the face

  1. 1

    Tôi thường steam the face vào buổi tối để làm sạch lỗ chân lông.

    I usually steam the face in the evening to cleanse my pores.

  2. 2

    Việc steam the face giúp da mềm mại và sáng hơn.

    Steaming the face helps the skin become softer and brighter.

Ghi chú dùng từ xông hơi mặt

Xông hơi mặt là phương pháp làm đẹp phổ biến để làm sạch da. Các thuật ngữ liên quan: 'facial steam' (xông mặt), 'skincare' (chăm sóc da), 'pores' (lỗ chân lông).

Video minh hoạ xông hơi mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xông hơi mặt

Câu hỏi thường gặp về "xông hơi mặt"

Xông hơi mặt tiếng Anh là gì?

Xông hơi mặt tiếng Anh là "steam the face" (động từ), nghĩa là: Hành động dùng hơi nước để làm sạch và thư giãn da mặt.

"steam the face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"steam the face" nghĩa tiếng Việt là "xông hơi mặt". Xông hơi mặt là phương pháp làm đẹp phổ biến để làm sạch da.

Phát âm "steam the face" như thế nào?

"steam the face" có phiên âm IPA /stim ðə feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "steam the face"?

I usually steam the face in the evening to cleanse my pores. — Tôi thường steam the face vào buổi tối để làm sạch lỗ chân lông.