Tiếng Việt
Xuất chuồng tiếng Anh là gì?
Xuất chuồng tiếng Anh là Release livestock /rɪˈliːs ˈlaɪvstɒk/. Thả gia súc ra khỏi chuồng hoặc nơi nhốt để cho ra ngoài chăn thả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release livestock
Ví dụ câu với Xuất chuồng / Release livestock
- 1
Farmers release livestock into the fields in the morning.
Nông dân thả gia súc ra đồng vào buổi sáng.
- 2
After quarantine, the veterinarian released the livestock back to the farm.
Sau thời gian cách ly, bác sĩ thú y thả gia súc trở lại trang trại.
Ghi chú dùng từ Xuất chuồng
Xuất chuồng là hành động thả gia súc ra khỏi chuồng để chăn thả hoặc vận chuyển. Các từ liên quan: 'chăn thả' (grazing), 'nhốt' (confine), 'giá trị gia súc' (livestock value).
Video minh hoạ Xuất chuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xuất chuồng
Câu hỏi thường gặp về "Xuất chuồng"
Xuất chuồng tiếng Anh là gì?
Xuất chuồng tiếng Anh là "Release livestock" (động từ), nghĩa là: Thả gia súc ra khỏi chuồng hoặc nơi nhốt để cho ra ngoài chăn thả.
"Release livestock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release livestock" nghĩa tiếng Việt là "Xuất chuồng". Xuất chuồng là hành động thả gia súc ra khỏi chuồng để chăn thả hoặc vận chuyển.
Phát âm "Release livestock" như thế nào?
"Release livestock" có phiên âm IPA /rɪˈliːs ˈlaɪvstɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release livestock"?
Nông dân thả gia súc ra đồng vào buổi sáng. — Farmers release livestock into the fields in the morning.