Tiếng Việt
Xuất trình tiếng Anh là gì?
xuất trình tiếng Anh là Present /prɪˈzɛnt/. trình bày hoặc đưa ra một cái gì đó để xem hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Present
Ví dụ câu với xuất trình / Present
- 1
Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân khi vào cửa.
You need to present your ID at the entrance.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh xuất trình bài tập của mình.
The teacher asked the students to present their homework.
Ghi chú dùng từ xuất trình
Xuất trình là hành động trình bày hoặc đưa ra một vật hoặc thông tin để kiểm tra hoặc xác nhận. Các từ liên quan: 'show' (cho xem), 'display' (trưng bày), 'submit' (nộp).
Video minh hoạ xuất trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất trình
Câu hỏi thường gặp về "xuất trình"
Xuất trình tiếng Anh là gì?
Xuất trình tiếng Anh là "Present" (động từ), nghĩa là: trình bày hoặc đưa ra một cái gì đó để xem hoặc kiểm tra.
"Present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Present" nghĩa tiếng Việt là "xuất trình". Xuất trình là hành động trình bày hoặc đưa ra một vật hoặc thông tin để kiểm tra hoặc xác nhận.
Phát âm "Present" như thế nào?
"Present" có phiên âm IPA /prɪˈzɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Present"?
You need to present your ID at the entrance. — Bạn cần xuất trình giấy tờ tùy thân khi vào cửa.