The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 khoản tiền tiếng Anh là gì?

1 khoản tiền tiếng Anh là an amount of money /ən əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/. một số tiền nhất định, thường dùng để chỉ số tiền trong một khoản chi tiêu hoặc giao dịch.

Hình minh hoạ "1 khoản tiền" tiếng Anh là "an amount of money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

an amount of money

Cụm từ
/ən əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/

Ví dụ câu với 1 khoản tiền / an amount of money

  1. 1

    He saved a significant amount of money for his education.

    Anh ấy tiết kiệm một khoản tiền đáng kể cho việc học của mình.

  2. 2

    She donated a large amount of money to the charity.

    Cô ấy quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.

Ghi chú dùng từ 1 khoản tiền

Khoản tiền là một cụm từ chỉ số tiền nhất định. Các từ liên quan: 'fund' (quỹ), 'budget' (ngân sách), 'expense' (chi phí).

Video minh hoạ 1 khoản tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 khoản tiền

Câu hỏi thường gặp về "1 khoản tiền"

1 khoản tiền tiếng Anh là gì?

1 khoản tiền tiếng Anh là "an amount of money" (cụm từ), nghĩa là: một số tiền nhất định, thường dùng để chỉ số tiền trong một khoản chi tiêu hoặc giao dịch.

"an amount of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"an amount of money" nghĩa tiếng Việt là "1 khoản tiền". Khoản tiền là một cụm từ chỉ số tiền nhất định.

Phát âm "an amount of money" như thế nào?

"an amount of money" có phiên âm IPA /ən əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "an amount of money"?

Anh ấy tiết kiệm một khoản tiền đáng kể cho việc học của mình. — He saved a significant amount of money for his education.