The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

A tael of gold tiếng Anh là gì?

a tael of gold tiếng Anh là a tael of gold /ə teɪl ʌv goʊld/. Một lượng vàng theo đơn vị truyền thống của Việt Nam, khoảng 37.5 gram.

Hình minh hoạ "a tael of gold" tiếng Anh là "a tael of gold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a tael of gold

/ə teɪl ʌv goʊld/

Ví dụ câu với a tael of gold / a tael of gold

  1. 1

    Anh ấy mua một lượng vàng bằng một lượng tael.

    He bought a tael of gold.

  2. 2

    Giá trị của một lượng vàng này rất lớn.

    The value of this tael of gold is very high.

Ghi chú dùng từ a tael of gold

A tael là đơn vị đo vàng truyền thống của Việt Nam, tương đương khoảng 37.5 gram. Các từ liên quan: 'ounce' (đơn vị đo vàng của Mỹ), 'gram' (đơn vị đo lường khối lượng), 'carat' (đơn vị đo vàng và kim cương).

Video minh hoạ a tael of gold

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với a tael of gold

Câu hỏi thường gặp về "a tael of gold"

A tael of gold tiếng Anh là gì?

A tael of gold tiếng Anh là "a tael of gold", nghĩa là: Một lượng vàng theo đơn vị truyền thống của Việt Nam, khoảng 37.5 gram.

"a tael of gold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a tael of gold" nghĩa tiếng Việt là "a tael of gold". A tael là đơn vị đo vàng truyền thống của Việt Nam, tương đương khoảng 37.5 gram.

Phát âm "a tael of gold" như thế nào?

"a tael of gold" có phiên âm IPA /ə teɪl ʌv goʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a tael of gold"?

He bought a tael of gold. — Anh ấy mua một lượng vàng bằng một lượng tael.