Tiếng Việt
Átmốtphe tiêu chuẩn (atm) tiếng Anh là gì?
átmốtphe tiêu chuẩn (atm) tiếng Anh là standard atmosphere /ˈstændərd ˈætməˌsfɪr/. Đơn vị đo áp suất khí quyển tiêu chuẩn, bằng áp suất khí quyển tại mực nước biển ở nhiệt độ 15°C.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
standard atmosphere
Ví dụ câu với átmốtphe tiêu chuẩn (atm) / standard atmosphere
- 1
Áp suất khí quyển tại mặt đất thường xấp xỉ 1 atm.
The pressure at sea level is approximately 1 atm.
- 2
Chúng tôi đã đo áp suất khí quyển bằng thiết bị tiêu chuẩn atmospheres.
We measured the atmospheric pressure using a standard atmosphere device.
Ghi chú dùng từ átmốtphe tiêu chuẩn (atm)
Át-mốp phe tiêu chuẩn (atm) là đơn vị đo áp suất khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như bar, pascal (Pa), và torr.
Video minh hoạ átmốtphe tiêu chuẩn (atm)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với átmốtphe tiêu chuẩn (atm)
- tiêupepper
- chuẩnStandard
- tiêu chuẩnstandard
- khí quyểnatmosphere
- bầu khí quyểnatmosphere
- không khí tếtLunar New Year atmosphere
- không khí lễ hộifestive atmosphere
- không khí học tậpstudy atmosphere
- không khí gia đìnhfamily atmosphere
- không khí náo nhiệtbustling atmosphere
- không khí giáng sinhChristmas atmosphere
Câu hỏi thường gặp về "átmốtphe tiêu chuẩn (atm)"
Átmốtphe tiêu chuẩn (atm) tiếng Anh là gì?
Átmốtphe tiêu chuẩn (atm) tiếng Anh là "standard atmosphere" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo áp suất khí quyển tiêu chuẩn, bằng áp suất khí quyển tại mực nước biển ở nhiệt độ 15°C.
"standard atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"standard atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "átmốtphe tiêu chuẩn (atm)". Át-mốp phe tiêu chuẩn (atm) là đơn vị đo áp suất khí quyển, liên quan đến các thuật ngữ như bar, pascal (Pa), và torr.
Phát âm "standard atmosphere" như thế nào?
"standard atmosphere" có phiên âm IPA /ˈstændərd ˈætməˌsfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "standard atmosphere"?
The pressure at sea level is approximately 1 atm. — Áp suất khí quyển tại mặt đất thường xấp xỉ 1 atm.