The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không khí gia đình tiếng Anh là gì?

không khí gia đình tiếng Anh là family atmosphere /ˈfæməli ˈætməˌsfɪr/. Không khí gia đình đề cập đến không gian và cảm xúc ấm cúng, thân thiện trong gia đình.

Hình minh hoạ "không khí gia đình" tiếng Anh là "family atmosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

family atmosphere

Danh từ
/ˈfæməli ˈætməˌsfɪr/

Ví dụ câu với không khí gia đình / family atmosphere

  1. 1

    The family atmosphere at dinner was warm and welcoming.

    Không khí gia đình trong bữa tối thật ấm cúng và thân thiện.

  2. 2

    They wanted to create a positive family atmosphere for their children.

    Họ muốn tạo ra một không khí gia đình tích cực cho con cái.

Ghi chú dùng từ không khí gia đình

Khái niệm này liên quan đến môi trường gia đình, sự hòa thuận, yêu thương, và sự gắn bó. Các từ liên quan gồm có 'harmony' (sự hòa hợp), 'warmth' (sự ấm áp), và 'togetherness' (sự đoàn kết).

Video minh hoạ không khí gia đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không khí gia đình

Câu hỏi thường gặp về "không khí gia đình"

Không khí gia đình tiếng Anh là gì?

Không khí gia đình tiếng Anh là "family atmosphere" (danh từ), nghĩa là: Không khí gia đình đề cập đến không gian và cảm xúc ấm cúng, thân thiện trong gia đình.

"family atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"family atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "không khí gia đình". Khái niệm này liên quan đến môi trường gia đình, sự hòa thuận, yêu thương, và sự gắn bó.

Phát âm "family atmosphere" như thế nào?

"family atmosphere" có phiên âm IPA /ˈfæməli ˈætməˌsfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "family atmosphere"?

Không khí gia đình trong bữa tối thật ấm cúng và thân thiện. — The family atmosphere at dinner was warm and welcoming.