Tiếng Việt
Bắc carolina tiếng Anh là gì?
bắc carolina tiếng Anh là North Carolina /ˌnɔːrθ ker.əˈlaɪ.nə/. Bang Bắc Carolina, một tiểu bang nằm ở miền Đông Nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với bãi biển và núi non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
North Carolina
Ví dụ câu với bắc carolina / North Carolina
- 1
Tôi đã du lịch đến Bắc Carolina vào mùa hè vừa rồi.
I visited North Carolina last summer.
- 2
Bắc Carolina có nhiều cảnh đẹp tự nhiên.
North Carolina has many natural scenic spots.
Ghi chú dùng từ bắc carolina
Bắc Carolina là một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ. Các từ liên quan: 'state' (bang), 'southern' (miền Nam), 'coast' (bờ biển).
Video minh hoạ bắc carolina
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc carolina
Câu hỏi thường gặp về "bắc carolina"
Bắc carolina tiếng Anh là gì?
Bắc carolina tiếng Anh là "North Carolina" (danh từ), nghĩa là: Bang Bắc Carolina, một tiểu bang nằm ở miền Đông Nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với bãi biển và núi non.
"North Carolina" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"North Carolina" nghĩa tiếng Việt là "bắc carolina". Bắc Carolina là một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ.
Phát âm "North Carolina" như thế nào?
"North Carolina" có phiên âm IPA /ˌnɔːrθ ker.əˈlaɪ.nə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "North Carolina"?
I visited North Carolina last summer. — Tôi đã du lịch đến Bắc Carolina vào mùa hè vừa rồi.