Tiếng Việt
Bản đồ tỷ lệ lớn tiếng Anh là gì?
bản đồ tỷ lệ lớn tiếng Anh là Large-scale map /lɑːrʤ skeɪl mæp/. Bản đồ thể hiện các khu vực rộng lớn với tỷ lệ nhỏ hơn 1:50.000, thường dùng để khảo sát hoặc lập kế hoạch quy mô lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large-scale map
Ví dụ câu với bản đồ tỷ lệ lớn / Large-scale map
- 1
Chúng tôi sử dụng bản đồ tỷ lệ lớn để nghiên cứu địa hình khu vực.
We used a large-scale map to study the terrain of the area.
- 2
Bản đồ tỷ lệ lớn giúp các nhà quy hoạch đô thị xác định rõ các khu vực phát triển mới.
A large-scale map helps urban planners identify new development areas.
Ghi chú dùng từ bản đồ tỷ lệ lớn
Bản đồ tỷ lệ lớn thường có tỷ lệ nhỏ hơn 1:50.000, phù hợp cho khảo sát chi tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bản đồ tỷ lệ nhỏ' (small-scale map), 'địa hình' (terrain), 'quy hoạch' (planning).
Video minh hoạ bản đồ tỷ lệ lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ tỷ lệ lớn
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ tỷ lệ lớn"
Bản đồ tỷ lệ lớn tiếng Anh là gì?
Bản đồ tỷ lệ lớn tiếng Anh là "Large-scale map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các khu vực rộng lớn với tỷ lệ nhỏ hơn 1:50.000, thường dùng để khảo sát hoặc lập kế hoạch quy mô lớn.
"Large-scale map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large-scale map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ tỷ lệ lớn". Bản đồ tỷ lệ lớn thường có tỷ lệ nhỏ hơn 1:50.000, phù hợp cho khảo sát chi tiết.
Phát âm "Large-scale map" như thế nào?
"Large-scale map" có phiên âm IPA /lɑːrʤ skeɪl mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large-scale map"?
We used a large-scale map to study the terrain of the area. — Chúng tôi sử dụng bản đồ tỷ lệ lớn để nghiên cứu địa hình khu vực.