Tiếng Việt
Người bản xứ tiếng Anh là gì?
người bản xứ tiếng Anh là native /ˈneɪtɪv/. Người sinh ra và lớn lên ở một nơi hoặc quốc gia nhất định, thường có khả năng sử dụng ngôn ngữ của nơi đó một cách thành thạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
native
Ví dụ câu với người bản xứ / native
- 1
Anh ấy là người bản xứ của Việt Nam.
He is a native of Vietnam.
- 2
Chúng tôi gặp một người bản xứ khi đi du lịch ở Nhật Bản.
We met a native when traveling in Japan.
Ghi chú dùng từ người bản xứ
Từ 'native' dùng để chỉ người sinh ra và lớn lên tại một địa phương hoặc quốc gia nào đó. Các từ liên quan: 'immigrant' (người nhập cư), 'expatriate' (người nước ngoài sống lâu dài ở một nơi), 'indigenous' (nguyên thủy, bản địa).
Video minh hoạ người bản xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bản xứ
- xứRegion
- ngườihuman
- Bản xứNative
- chó cỏnative dog breeds of Vietnam
- về quêreturn to one's native village
- nguyên quánnative place
- người bản địaindigenous people
- người bản ngữnative speaker
- thổ dân da đỏNative Americans
- người bản lĩnhcourageous person
- ngôn ngữ bản địanative language
- giáo viên bản ngữnative teacher
Câu hỏi thường gặp về "người bản xứ"
Người bản xứ tiếng Anh là gì?
Người bản xứ tiếng Anh là "native" (danh từ), nghĩa là: Người sinh ra và lớn lên ở một nơi hoặc quốc gia nhất định, thường có khả năng sử dụng ngôn ngữ của nơi đó một cách thành thạo.
"native" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"native" nghĩa tiếng Việt là "người bản xứ". Từ 'native' dùng để chỉ người sinh ra và lớn lên tại một địa phương hoặc quốc gia nào đó.
Phát âm "native" như thế nào?
"native" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "native"?
He is a native of Vietnam. — Anh ấy là người bản xứ của Việt Nam.