Tiếng Việt
Biểu đồ tròn tiếng Anh là gì?
biểu đồ tròn tiếng Anh là pie chart /paɪ ʧɑrt/. Biểu đồ tròn là dạng biểu đồ thể hiện dữ liệu dưới dạng hình tròn chia thành các phần tương ứng với tỷ lệ của từng phần trong tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pie chart
Ví dụ câu với biểu đồ tròn / pie chart
- 1
Biểu đồ tròn giúp dễ dàng so sánh tỷ lệ các phần trong dữ liệu.
The pie chart clearly shows the market share of different companies.
- 2
Bạn có thể thấy phần trăm của mỗi phần trong biểu đồ tròn này.
This pie chart illustrates the percentage distribution of sales.
Ghi chú dùng từ biểu đồ tròn
Biểu đồ tròn thường dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc phần trăm của các phần trong tổng thể. Các thuật ngữ liên quan: 'bar chart' (biểu đồ cột), 'line graph' (đồ thị đường), 'percentage' (tỷ lệ phần trăm), 'tỷ lệ phần trăm'.
Video minh hoạ biểu đồ tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu đồ tròn
Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ tròn"
Biểu đồ tròn tiếng Anh là gì?
Biểu đồ tròn tiếng Anh là "pie chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ tròn là dạng biểu đồ thể hiện dữ liệu dưới dạng hình tròn chia thành các phần tương ứng với tỷ lệ của từng phần trong tổng thể.
"pie chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pie chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ tròn". Biểu đồ tròn thường dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm hoặc phần trăm của các phần trong tổng thể.
Phát âm "pie chart" như thế nào?
"pie chart" có phiên âm IPA /paɪ ʧɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pie chart"?
The pie chart clearly shows the market share of different companies. — Biểu đồ tròn giúp dễ dàng so sánh tỷ lệ các phần trong dữ liệu.