The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo đốm tiếng Anh là gì?

báo đốm tiếng Anh là jaguar /ˈʤæˌgwɑr/. Chú báo đốm là một loài động vật thuộc họ Mèo, nổi bật với bộ lông có các đốm đen trên nền vàng hoặc nâu.

Hình minh hoạ "báo đốm" tiếng Anh là "jaguar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

jaguar

/ˈʤæˌgwɑr/

Ví dụ câu với báo đốm / jaguar

  1. 1

    Con báo đốm săn mồi vào ban đêm trong rừng rậm.

    The jaguar hunts at night in the jungle.

  2. 2

    Bộ lông của báo đốm rất đẹp và giúp nó ngụy trang.

    The jaguar's coat is beautiful and helps it camouflage.

Ghi chú dùng từ báo đốm

Báo đốm là loài lớn sống ở châu Mỹ, có khả năng leo trèo tốt. Các từ liên quan: 'leopard' (báo hoa), 'cheetah' ( báo săn), 'big cat' (động vật họ Mèo lớn).

Video minh hoạ báo đốm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo đốm

Câu hỏi thường gặp về "báo đốm"

Báo đốm tiếng Anh là gì?

Báo đốm tiếng Anh là "jaguar", nghĩa là: Chú báo đốm là một loài động vật thuộc họ Mèo, nổi bật với bộ lông có các đốm đen trên nền vàng hoặc nâu.

"jaguar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"jaguar" nghĩa tiếng Việt là "báo đốm". Báo đốm là loài lớn sống ở châu Mỹ, có khả năng leo trèo tốt.

Phát âm "jaguar" như thế nào?

"jaguar" có phiên âm IPA /ˈʤæˌgwɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "jaguar"?

The jaguar hunts at night in the jungle. — Con báo đốm săn mồi vào ban đêm trong rừng rậm.