Tiếng Việt
Bảo trì bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
Bảo trì bảo dưỡng tiếng Anh là Maintenance /ˈmeɪntənəns/. Việc thực hiện các hoạt động để duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống nhằm đảm bảo hoạt động ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maintenance
Ví dụ câu với Bảo trì bảo dưỡng / Maintenance
- 1
Bảo trì máy móc định kỳ giúp tránh hỏng hóc bất ngờ.
Regular maintenance of machinery helps prevent unexpected breakdowns.
- 2
Chúng tôi cần lên lịch bảo trì hệ thống mạng.
We need to schedule maintenance for the network system.
Ghi chú dùng từ Bảo trì bảo dưỡng
Bảo trì bảo dưỡng đề cập đến các hoạt động duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan: sửa chữa (repair), kiểm tra (inspection), nâng cấp (upgrade).
Video minh hoạ Bảo trì bảo dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bảo trì bảo dưỡng
- bảoTell someone to do something
- dưỡngto be nourished
- bảo dưỡngMaintain
- phí bảo trìMaintenance fee
- phí duy trìMaintenance fee
- thợ bảo trìmaintenance technician
- sự bảo dưỡngmaintenance
- Phòng bảo trìMaintenance room
- Bảo trì cao cấpAdvanced maintenance
- Bảo trì máy mócMachinery maintenance
- bộ phận bảo trìmaintenance department
- người bảo dưỡngmaintenance worker
Câu hỏi thường gặp về "Bảo trì bảo dưỡng"
Bảo trì bảo dưỡng tiếng Anh là gì?
Bảo trì bảo dưỡng tiếng Anh là "Maintenance" (danh từ), nghĩa là: Việc thực hiện các hoạt động để duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống nhằm đảm bảo hoạt động ổn định.
"Maintenance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maintenance" nghĩa tiếng Việt là "Bảo trì bảo dưỡng". Bảo trì bảo dưỡng đề cập đến các hoạt động duy trì và sửa chữa thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "Maintenance" như thế nào?
"Maintenance" có phiên âm IPA /ˈmeɪntənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maintenance"?
Regular maintenance of machinery helps prevent unexpected breakdowns. — Bảo trì máy móc định kỳ giúp tránh hỏng hóc bất ngờ.