Tiếng Việt
Bìa bao tập tiếng Anh là gì?
bìa bao tập tiếng Anh là notebook cover /ˈnoʊtˌbʊk ˈkʌvər/. Vỏ bọc bên ngoài của quyển sổ, bảo vệ và trang trí nội dung bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notebook cover
Ví dụ câu với bìa bao tập / notebook cover
- 1
Tôi mua một bìa bao tập mới để bảo vệ quyển sổ của mình.
I bought a new notebook cover to protect my notebook.
- 2
Bìa bao tập này có màu xanh dương và họa tiết đẹp.
This notebook cover is blue with nice patterns.
Ghi chú dùng từ bìa bao tập
Bìa bao tập giúp bảo vệ sổ khỏi trầy xước và bụi bẩn. Các từ liên quan: 'cover' (bìa), 'protect' (bảo vệ), 'decorative' (trang trí).
Video minh hoạ bìa bao tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa bao tập
Câu hỏi thường gặp về "bìa bao tập"
Bìa bao tập tiếng Anh là gì?
Bìa bao tập tiếng Anh là "notebook cover" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bọc bên ngoài của quyển sổ, bảo vệ và trang trí nội dung bên trong.
"notebook cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notebook cover" nghĩa tiếng Việt là "bìa bao tập". Bìa bao tập giúp bảo vệ sổ khỏi trầy xước và bụi bẩn.
Phát âm "notebook cover" như thế nào?
"notebook cover" có phiên âm IPA /ˈnoʊtˌbʊk ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notebook cover"?
I bought a new notebook cover to protect my notebook. — Tôi mua một bìa bao tập mới để bảo vệ quyển sổ của mình.