Tiếng Việt
Biên bản nghiệm thu hoàn thành tiếng Anh là gì?
biên bản nghiệm thu hoàn thành tiếng Anh là completion acceptance record /kəmˈpliːʃən əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc nghiệm thu và xác nhận hoàn thành một công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completion acceptance record
Ví dụ câu với biên bản nghiệm thu hoàn thành / completion acceptance record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu hoàn thành dự án xây dựng.
We signed the completion acceptance record for the construction project.
- 2
Biên bản nghiệm thu hoàn thành là bằng chứng xác nhận công việc đã xong.
The completion acceptance record serves as proof that the work has been completed.
Ghi chú dùng từ biên bản nghiệm thu hoàn thành
Biên bản nghiệm thu hoàn thành là tài liệu xác nhận công trình đã hoàn tất. Các thuật ngữ liên quan: nghiệm thu (acceptance), hoàn thành (completion), kiểm tra (inspection).
Video minh hoạ biên bản nghiệm thu hoàn thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản nghiệm thu hoàn thành
Câu hỏi thường gặp về "biên bản nghiệm thu hoàn thành"
Biên bản nghiệm thu hoàn thành tiếng Anh là gì?
Biên bản nghiệm thu hoàn thành tiếng Anh là "completion acceptance record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc nghiệm thu và xác nhận hoàn thành một công trình hoặc dự án.
"completion acceptance record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completion acceptance record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản nghiệm thu hoàn thành". Biên bản nghiệm thu hoàn thành là tài liệu xác nhận công trình đã hoàn tất.
Phát âm "completion acceptance record" như thế nào?
"completion acceptance record" có phiên âm IPA /kəmˈpliːʃən əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completion acceptance record"?
We signed the completion acceptance record for the construction project. — Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu hoàn thành dự án xây dựng.