The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu đồ tổ chức tiếng Anh là gì?

biểu đồ tổ chức tiếng Anh là organizational chart /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl ʧɑːrt/. Biểu đồ thể hiện cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc tổ chức, cho thấy các mối quan hệ và thứ tự cấp bậc giữa các bộ phận và nhân viên.

Hình minh hoạ "biểu đồ tổ chức" tiếng Anh là "organizational chart"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organizational chart

Danh từ
/ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl ʧɑːrt/

Ví dụ câu với biểu đồ tổ chức / organizational chart

  1. 1

    Biểu đồ tổ chức giúp nhân viên hiểu rõ vị trí của họ trong công ty.

    The organizational chart clearly shows the hierarchy within the company.

  2. 2

    Chúng tôi đã cập nhật biểu đồ tổ chức mới nhất để phản ánh các thay đổi gần đây.

    We updated the latest organizational chart to reflect recent changes.

Ghi chú dùng từ biểu đồ tổ chức

Biểu đồ tổ chức là công cụ quản lý giúp hình dung cấu trúc công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hierarchy' (cấp bậc), 'structure' (cấu trúc), 'department' (bộ phận).

Video minh hoạ biểu đồ tổ chức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu đồ tổ chức

Câu hỏi thường gặp về "biểu đồ tổ chức"

Biểu đồ tổ chức tiếng Anh là gì?

Biểu đồ tổ chức tiếng Anh là "organizational chart" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện cấu trúc tổ chức của một công ty hoặc tổ chức, cho thấy các mối quan hệ và thứ tự cấp bậc giữa các bộ phận và nhân viên.

"organizational chart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organizational chart" nghĩa tiếng Việt là "biểu đồ tổ chức". Biểu đồ tổ chức là công cụ quản lý giúp hình dung cấu trúc công ty.

Phát âm "organizational chart" như thế nào?

"organizational chart" có phiên âm IPA /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl ʧɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organizational chart"?

The organizational chart clearly shows the hierarchy within the company. — Biểu đồ tổ chức giúp nhân viên hiểu rõ vị trí của họ trong công ty.