Tiếng Việt
Bộ óc của chiến dịch tiếng Anh là gì?
bộ óc của chiến dịch tiếng Anh là mastermind of the campaign /ˈmæstərmaɪnd əv ðə kæmˈpeɪn/. Người chủ mưu hoặc người điều hành chính của một chiến dịch hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mastermind of the campaign
Ví dụ câu với bộ óc của chiến dịch / mastermind of the campaign
- 1
Anh ấy là bộ óc của chiến dịch và đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
He is the mastermind of the campaign and planned everything carefully.
- 2
Chúng tôi đã bắt giữ bộ óc của chiến dịch tội phạm.
We captured the mastermind of the criminal campaign.
Ghi chú dùng từ bộ óc của chiến dịch
Bộ óc của chiến dịch đề cập đến người chủ mưu hoặc người điều hành chính. Các từ liên quan: 'leader' (lãnh đạo), 'planner' (người lập kế hoạch), 'organizer' (người tổ chức).
Video minh hoạ bộ óc của chiến dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ óc của chiến dịch
Câu hỏi thường gặp về "bộ óc của chiến dịch"
Bộ óc của chiến dịch tiếng Anh là gì?
Bộ óc của chiến dịch tiếng Anh là "mastermind of the campaign" (danh từ), nghĩa là: Người chủ mưu hoặc người điều hành chính của một chiến dịch hoặc kế hoạch.
"mastermind of the campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mastermind of the campaign" nghĩa tiếng Việt là "bộ óc của chiến dịch". Bộ óc của chiến dịch đề cập đến người chủ mưu hoặc người điều hành chính.
Phát âm "mastermind of the campaign" như thế nào?
"mastermind of the campaign" có phiên âm IPA /ˈmæstərmaɪnd əv ðə kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mastermind of the campaign"?
He is the mastermind of the campaign and planned everything carefully. — Anh ấy là bộ óc của chiến dịch và đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.