Tiếng Việt
Bổn phận công dân tiếng Anh là gì?
bổn phận công dân tiếng Anh là civic duty //ˈsɪvɪk ˈdjuːti//. Nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội và tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civic duty
Ví dụ câu với bổn phận công dân / civic duty
- 1
Việc bỏ phiếu là một bổn phận công dân quan trọng.
Voting is an important civic duty.
- 2
Họ luôn thực hiện bổn phận công dân của mình một cách nghiêm túc.
They always fulfill their civic duties diligently.
Ghi chú dùng từ bổn phận công dân
Bổn phận công dân là trách nhiệm của mỗi người dân trong xã hội, như bỏ phiếu, tham gia cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'responsibility' (trách nhiệm), 'obligation' (nghĩa vụ), và 'participation' (tham gia).
Video minh hoạ bổn phận công dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổn phận công dân
Câu hỏi thường gặp về "bổn phận công dân"
Bổn phận công dân tiếng Anh là gì?
Bổn phận công dân tiếng Anh là "civic duty" (danh từ), nghĩa là: Nghĩa vụ của công dân trong việc tham gia vào các hoạt động xã hội và tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự cộng đồng.
"civic duty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civic duty" nghĩa tiếng Việt là "bổn phận công dân". Bổn phận công dân là trách nhiệm của mỗi người dân trong xã hội, như bỏ phiếu, tham gia cộng đồng.
Phát âm "civic duty" như thế nào?
"civic duty" có phiên âm IPA //ˈsɪvɪk ˈdjuːti//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civic duty"?
Voting is an important civic duty. — Việc bỏ phiếu là một bổn phận công dân quan trọng.