Tiếng Việt
Bột dành dành tiếng Anh là gì?
bột dành dành tiếng Anh là gardenia powder /ɡɑːˈdiːniə ˈpaʊdə/. Bột dành dành là bột được làm từ hoa dành dành, thường dùng trong y học cổ truyền và làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gardenia powder
Ví dụ câu với bột dành dành / gardenia powder
- 1
She applied gardenia powder on her skin to lighten it.
Cô ấy thoa bột dành dành lên da để làm sáng da.
- 2
Gardenia powder is often used in traditional medicine.
Bột dành dành thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ghi chú dùng từ bột dành dành
Bột dành dành là dạng bột từ hoa dành dành, liên quan đến các thuật ngữ như 'hoa dành dành' (gardenia flower) và 'dược liệu' (medicinal herbs).
Video minh hoạ bột dành dành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột dành dành
Câu hỏi thường gặp về "bột dành dành"
Bột dành dành tiếng Anh là gì?
Bột dành dành tiếng Anh là "gardenia powder" (danh từ), nghĩa là: Bột dành dành là bột được làm từ hoa dành dành, thường dùng trong y học cổ truyền và làm đẹp.
"gardenia powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gardenia powder" nghĩa tiếng Việt là "bột dành dành". Bột dành dành là dạng bột từ hoa dành dành, liên quan đến các thuật ngữ như 'hoa dành dành' (gardenia flower) và 'dược liệu' (medicinal herbs).
Phát âm "gardenia powder" như thế nào?
"gardenia powder" có phiên âm IPA /ɡɑːˈdiːniə ˈpaʊdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gardenia powder"?
Cô ấy thoa bột dành dành lên da để làm sáng da. — She applied gardenia powder on her skin to lighten it.