The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồng khử khuẩn tiếng Anh là gì?

buồng khử khuẩn tiếng Anh là disinfection chamber /ˌdɪsɪnˈfɛkʃən ˈʧeɪmbə/. Phòng nhỏ dùng để khử trùng đồ hoặc người trước khi vào khu vực sạch.

Hình minh hoạ "buồng khử khuẩn" tiếng Anh là "disinfection chamber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disinfection chamber

Danh từ
/ˌdɪsɪnˈfɛkʃən ˈʧeɪmbə/

Ví dụ câu với buồng khử khuẩn / disinfection chamber

  1. 1

    Nhân viên phải đi qua buồng khử khuẩn trước khi vào phòng sạch.

    Employees must pass through the disinfection chamber before entering the clean room.

  2. 2

    Buồng khử khuẩn giúp ngăn chặn vi khuẩn lây lan trong bệnh viện.

    The disinfection chamber helps prevent the spread of bacteria in the hospital.

Ghi chú dùng từ buồng khử khuẩn

Buồng khử khuẩn là thiết bị phòng sạch, giúp tiêu diệt vi khuẩn và virus. Các thuật ngữ liên quan gồm 'disinfectant' (chất khử trùng), 'sterilization' (tiệt trùng), và 'clean room' (phòng sạch).

Video minh hoạ buồng khử khuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồng khử khuẩn

Câu hỏi thường gặp về "buồng khử khuẩn"

Buồng khử khuẩn tiếng Anh là gì?

Buồng khử khuẩn tiếng Anh là "disinfection chamber" (danh từ), nghĩa là: Phòng nhỏ dùng để khử trùng đồ hoặc người trước khi vào khu vực sạch.

"disinfection chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disinfection chamber" nghĩa tiếng Việt là "buồng khử khuẩn". Buồng khử khuẩn là thiết bị phòng sạch, giúp tiêu diệt vi khuẩn và virus.

Phát âm "disinfection chamber" như thế nào?

"disinfection chamber" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪnˈfɛkʃən ˈʧeɪmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disinfection chamber"?

Employees must pass through the disinfection chamber before entering the clean room. — Nhân viên phải đi qua buồng khử khuẩn trước khi vào phòng sạch.