The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

hội doanh nghiệp tiếng Anh là business chamber /ˈbɪznɪs ˈʧeɪmbər/. Hiệp hội các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy lợi ích chung của các thành viên trong lĩnh vực kinh doanh.

Hình minh hoạ "hội doanh nghiệp" tiếng Anh là "business chamber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business chamber

Danh từ
/ˈbɪznɪs ˈʧeɪmbər/

Ví dụ câu với hội doanh nghiệp / business chamber

  1. 1

    Hội doanh nghiệp tổ chức các buổi hội thảo để hỗ trợ doanh nghiệp mới.

    The business chamber organized seminars to support new businesses.

  2. 2

    Các thành viên của hội doanh nghiệp gặp nhau để thảo luận về chính sách kinh doanh.

    Members of the business chamber meet to discuss business policies.

Ghi chú dùng từ hội doanh nghiệp

Hội doanh nghiệp là tổ chức tập hợp các doanh nghiệp để hợp tác và phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'business association' (hiệp hội doanh nghiệp), 'trade organization' (tổ chức thương mại), 'industry group' (nhóm ngành).

Video minh hoạ hội doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "hội doanh nghiệp"

Hội doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Hội doanh nghiệp tiếng Anh là "business chamber" (danh từ), nghĩa là: Hiệp hội các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy lợi ích chung của các thành viên trong lĩnh vực kinh doanh.

"business chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business chamber" nghĩa tiếng Việt là "hội doanh nghiệp". Hội doanh nghiệp là tổ chức tập hợp các doanh nghiệp để hợp tác và phát triển.

Phát âm "business chamber" như thế nào?

"business chamber" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈʧeɪmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business chamber"?

The business chamber organized seminars to support new businesses. — Hội doanh nghiệp tổ chức các buổi hội thảo để hỗ trợ doanh nghiệp mới.