The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá tuyết tiếng Anh là gì?

cá tuyết tiếng Anh là cod /kɑd/. Cá tuyết là một loại cá biển lớn, thường sống ở vùng nước lạnh của Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, được ưa chuộng trong ẩm thực.

Hình minh hoạ "cá tuyết" tiếng Anh là "cod"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cod

Danh từ
/kɑd/

Ví dụ câu với cá tuyết / cod

  1. 1

    Tôi thích ăn cá tuyết nướng với sốt chanh.

    I like to eat baked cod with lemon sauce.

  2. 2

    Cá tuyết là nguồn cung cấp protein dồi dào.

    Cod is a rich source of protein.

Ghi chú dùng từ cá tuyết

Cá tuyết là loại cá phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'seafood' (hải sản), 'protein' (đạm).

Video minh hoạ cá tuyết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá tuyết

Câu hỏi thường gặp về "cá tuyết"

Cá tuyết tiếng Anh là gì?

Cá tuyết tiếng Anh là "cod" (danh từ), nghĩa là: Cá tuyết là một loại cá biển lớn, thường sống ở vùng nước lạnh của Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, được ưa chuộng trong ẩm thực.

"cod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cod" nghĩa tiếng Việt là "cá tuyết". Cá tuyết là loại cá phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Phát âm "cod" như thế nào?

"cod" có phiên âm IPA /kɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cod"?

I like to eat baked cod with lemon sauce. — Tôi thích ăn cá tuyết nướng với sốt chanh.