The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá dìa tiếng Anh là gì?

cá dìa tiếng Anh là rabbitfish /ˈræbɪtfɪʃ/. Một loại cá biển có hình dáng giống thỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới và ôn đới.

Hình minh hoạ "cá dìa" tiếng Anh là "rabbitfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rabbitfish

Danh từ
/ˈræbɪtfɪʃ/

Ví dụ câu với cá dìa / rabbitfish

  1. 1

    Cá dìa thường được dùng làm món ăn trong các nhà hàng hải sản.

    Rabbitfish is often served as a seafood dish in restaurants.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy nhiều cá dìa khi lặn biển hôm qua.

    We saw many rabbitfish while snorkeling yesterday.

Ghi chú dùng từ cá dìa

Cá dìa là loại cá biển có hình dạng giống thỏ, thuộc họ cá biển nhiệt đới. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'marine' (hải dương), 'aquatic' (thuộc nước).

Video minh hoạ cá dìa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá dìa

Câu hỏi thường gặp về "cá dìa"

Cá dìa tiếng Anh là gì?

Cá dìa tiếng Anh là "rabbitfish" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá biển có hình dáng giống thỏ, thường sống ở vùng nhiệt đới và ôn đới.

"rabbitfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rabbitfish" nghĩa tiếng Việt là "cá dìa". Cá dìa là loại cá biển có hình dạng giống thỏ, thuộc họ cá biển nhiệt đới.

Phát âm "rabbitfish" như thế nào?

"rabbitfish" có phiên âm IPA /ˈræbɪtfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rabbitfish"?

Rabbitfish is often served as a seafood dish in restaurants. — Cá dìa thường được dùng làm món ăn trong các nhà hàng hải sản.