The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp tỉnh tiếng Anh là gì?

cấp tỉnh tiếng Anh là provincial level /prəˈvɪnʃəl ˈlɛvəl/. Cấp tỉnh đề cập đến mức độ quản lý hoặc hành chính của các tỉnh trong một quốc gia.

Hình minh hoạ "cấp tỉnh" tiếng Anh là "provincial level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

provincial level

Danh từ
/prəˈvɪnʃəl ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với cấp tỉnh / provincial level

  1. 1

    The provincial level authorities are responsible for local governance.

    Các cơ quan cấp tỉnh chịu trách nhiệm quản lý địa phương.

  2. 2

    She works at the provincial level office.

    Cô ấy làm việc tại văn phòng cấp tỉnh.

Ghi chú dùng từ cấp tỉnh

Cấp tỉnh là cấp quản lý trung gian giữa cấp huyện và cấp quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: 'municipal' (quận/huyện), 'national' (quốc gia), 'local government' (chính quyền địa phương).

Video minh hoạ cấp tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cấp tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "cấp tỉnh"

Cấp tỉnh tiếng Anh là gì?

Cấp tỉnh tiếng Anh là "provincial level" (danh từ), nghĩa là: Cấp tỉnh đề cập đến mức độ quản lý hoặc hành chính của các tỉnh trong một quốc gia.

"provincial level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"provincial level" nghĩa tiếng Việt là "cấp tỉnh". Cấp tỉnh là cấp quản lý trung gian giữa cấp huyện và cấp quốc gia.

Phát âm "provincial level" như thế nào?

"provincial level" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "provincial level"?

Các cơ quan cấp tỉnh chịu trách nhiệm quản lý địa phương. — The provincial level authorities are responsible for local governance.