The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất tăng trưởng tiếng Anh là gì?

chất tăng trưởng tiếng Anh là Growth factor /ɡroʊθ ˈfæktər/. Chất kích thích sự phát triển của tế bào hoặc mô trong sinh học.

Hình minh hoạ "chất tăng trưởng" tiếng Anh là "Growth factor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Growth factor

Danh từ
/ɡroʊθ ˈfæktər/

Ví dụ câu với chất tăng trưởng / Growth factor

  1. 1

    Chất tăng trưởng giúp tế bào phân chia nhanh hơn trong quá trình lành vết thương.

    The growth factor accelerates cell division during wound healing.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu cách chất tăng trưởng ảnh hưởng đến sự phát triển của các mô.

    Scientists study how growth factors influence tissue development.

Ghi chú dùng từ chất tăng trưởng

Chất tăng trưởng là các phân tử thúc đẩy sự phát triển của tế bào. Các thuật ngữ liên quan gồm có hormone tăng trưởng (growth hormone), cytokine ( cytokine), và yếu tố tăng trưởng thần kinh (nerve growth factor).

Video minh hoạ chất tăng trưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất tăng trưởng

Câu hỏi thường gặp về "chất tăng trưởng"

Chất tăng trưởng tiếng Anh là gì?

Chất tăng trưởng tiếng Anh là "Growth factor" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích sự phát triển của tế bào hoặc mô trong sinh học.

"Growth factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Growth factor" nghĩa tiếng Việt là "chất tăng trưởng". Chất tăng trưởng là các phân tử thúc đẩy sự phát triển của tế bào.

Phát âm "Growth factor" như thế nào?

"Growth factor" có phiên âm IPA /ɡroʊθ ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Growth factor"?

The growth factor accelerates cell division during wound healing. — Chất tăng trưởng giúp tế bào phân chia nhanh hơn trong quá trình lành vết thương.