Tiếng Việt
Hệ số vượt tải tiếng Anh là gì?
hệ số vượt tải tiếng Anh là overload factor /ˈoʊvərˌloʊd ˈfæktər/. Hệ số thể hiện mức độ vượt quá khả năng chịu tải của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overload factor
Ví dụ câu với hệ số vượt tải / overload factor
- 1
Hệ số vượt tải của cầu vượt quá giới hạn an toàn, cần phải kiểm tra lại.
The overload factor of the bridge exceeded safety limits, requiring inspection.
- 2
Kỹ sư đã tính toán hệ số vượt tải để đảm bảo an toàn cho máy móc.
The engineer calculated the overload factor to ensure the safety of the machinery.
Ghi chú dùng từ hệ số vượt tải
Hệ số vượt tải là thước đo mức độ quá tải của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'tải trọng' (load), 'khả năng chịu tải' (load capacity), 'độ bền' (durability).
Video minh hoạ hệ số vượt tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số vượt tải
Câu hỏi thường gặp về "hệ số vượt tải"
Hệ số vượt tải tiếng Anh là gì?
Hệ số vượt tải tiếng Anh là "overload factor" (danh từ), nghĩa là: Hệ số thể hiện mức độ vượt quá khả năng chịu tải của một hệ thống hoặc thiết bị.
"overload factor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overload factor" nghĩa tiếng Việt là "hệ số vượt tải". Hệ số vượt tải là thước đo mức độ quá tải của hệ thống.
Phát âm "overload factor" như thế nào?
"overload factor" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌloʊd ˈfæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overload factor"?
The overload factor of the bridge exceeded safety limits, requiring inspection. — Hệ số vượt tải của cầu vượt quá giới hạn an toàn, cần phải kiểm tra lại.