The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy việt dã tiếng Anh là gì?

chạy việt dã tiếng Anh là cross-country running /krɔs ˈkʌntri ˈrʌnɪŋ/. Chạy việt dã là môn thể thao chạy qua các địa hình tự nhiên như đồng cỏ, đồi núi, không theo đường chạy cố định.

Hình minh hoạ "chạy việt dã" tiếng Anh là "cross-country running"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cross-country running

Danh từ
/krɔs ˈkʌntri ˈrʌnɪŋ/

Ví dụ câu với chạy việt dã / cross-country running

  1. 1

    Anh ấy thích chạy việt dã vào cuối tuần để giữ dáng.

    He enjoys cross-country running on weekends to stay fit.

  2. 2

    Trong cuộc thi chạy việt dã, cô ấy đã về đích thứ hai.

    In the cross-country race, she finished second.

Ghi chú dùng từ chạy việt dã

Chạy việt dã là môn thể thao chạy qua các địa hình tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan: marathon (đường dài), track running (chạy trên sân đua), trail running (chạy đường mòn).

Video minh hoạ chạy việt dã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy việt dã

Câu hỏi thường gặp về "chạy việt dã"

Chạy việt dã tiếng Anh là gì?

Chạy việt dã tiếng Anh là "cross-country running" (danh từ), nghĩa là: Chạy việt dã là môn thể thao chạy qua các địa hình tự nhiên như đồng cỏ, đồi núi, không theo đường chạy cố định.

"cross-country running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cross-country running" nghĩa tiếng Việt là "chạy việt dã". Chạy việt dã là môn thể thao chạy qua các địa hình tự nhiên.

Phát âm "cross-country running" như thế nào?

"cross-country running" có phiên âm IPA /krɔs ˈkʌntri ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cross-country running"?

He enjoys cross-country running on weekends to stay fit. — Anh ấy thích chạy việt dã vào cuối tuần để giữ dáng.