Tiếng Việt
Nhong nhong tiếng Anh là gì?
nhong nhong tiếng Anh là running around /ˈrʌn.ɪŋ əˈraʊnd/. Chạy quanh quẩn, thường là trong một khu vực nhỏ hoặc để tiêu khiển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
running around
Ví dụ câu với nhong nhong / running around
- 1
Trẻ con đang nhong nhong trong sân chơi.
The children are running around in the playground.
- 2
Chúng tôi đã nhong nhong khắp thành phố suốt ngày.
We were running around the city all day.
Ghi chú dùng từ nhong nhong
Nhong nhong mô tả hành động chạy quanh không mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'run', 'dash', 'scurry' đều thể hiện hành động chạy nhanh hoặc vội vã.
Video minh hoạ nhong nhong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhong nhong
Câu hỏi thường gặp về "nhong nhong"
Nhong nhong tiếng Anh là gì?
Nhong nhong tiếng Anh là "running around" (động từ), nghĩa là: Chạy quanh quẩn, thường là trong một khu vực nhỏ hoặc để tiêu khiển.
"running around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"running around" nghĩa tiếng Việt là "nhong nhong". Nhong nhong mô tả hành động chạy quanh không mục đích rõ ràng.
Phát âm "running around" như thế nào?
"running around" có phiên âm IPA /ˈrʌn.ɪŋ əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "running around"?
The children are running around in the playground. — Trẻ con đang nhong nhong trong sân chơi.