Tiếng Việt
Chạy không tải tiếng Anh là gì?
chạy không tải tiếng Anh là Idle running /ˈaɪdəl ˈrʌnɪŋ/. Chạy không tải là trạng thái của máy móc hoặc động cơ hoạt động mà không thực hiện công việc gì, thường gây lãng phí năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Idle running
Ví dụ câu với chạy không tải / Idle running
- 1
Máy nén khí đang chạy không tải để giữ áp suất ổn định.
The compressor was running idle to maintain stable pressure.
- 2
Động cơ ô tô tiêu thụ nhiên liệu khi chạy không tải.
The car engine consumes fuel while idling.
Ghi chú dùng từ chạy không tải
Chạy không tải là trạng thái hoạt động của máy móc mà không thực hiện công việc chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'idle', 'standby', 'power save'.
Video minh hoạ chạy không tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy không tải
Câu hỏi thường gặp về "chạy không tải"
Chạy không tải tiếng Anh là gì?
Chạy không tải tiếng Anh là "Idle running" (danh từ), nghĩa là: Chạy không tải là trạng thái của máy móc hoặc động cơ hoạt động mà không thực hiện công việc gì, thường gây lãng phí năng lượng.
"Idle running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Idle running" nghĩa tiếng Việt là "chạy không tải". Chạy không tải là trạng thái hoạt động của máy móc mà không thực hiện công việc chính.
Phát âm "Idle running" như thế nào?
"Idle running" có phiên âm IPA /ˈaɪdəl ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Idle running"?
The compressor was running idle to maintain stable pressure. — Máy nén khí đang chạy không tải để giữ áp suất ổn định.