The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi cục Bảo vệ Môi trường tiếng Anh là gì?

Chi cục Bảo vệ Môi trường tiếng Anh là Sub-department of Environment Protection /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvaɪrənmənt prəˈtɛkʃən/. Phòng hoặc bộ phận nhỏ thuộc sở hoặc cục chuyên trách bảo vệ môi trường.

Hình minh hoạ "Chi cục Bảo vệ Môi trường" tiếng Anh là "Sub-department of Environment Protection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sub-department of Environment Protection

Danh từ
/sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvaɪrənmənt prəˈtɛkʃən/

Ví dụ câu với Chi cục Bảo vệ Môi trường / Sub-department of Environment Protection

  1. 1

    The Sub-department of Environment Protection is responsible for monitoring pollution levels.

    Chi cục Bảo vệ Môi trường chịu trách nhiệm giám sát mức độ ô nhiễm.

  2. 2

    They reported the incident to the Sub-department of Environment Protection.

    Họ đã báo cáo vụ việc cho Chi cục Bảo vệ Môi trường.

Ghi chú dùng từ Chi cục Bảo vệ Môi trường

Chi cục Bảo vệ Môi trường là một bộ phận nhỏ trong cơ quan quản lý môi trường, có nhiệm vụ giám sát và xử lý các vấn đề liên quan đến ô nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Environmental Agency' (Cơ quan Môi trường), 'Pollution Control' (Kiểm soát Ô nhiễm), 'Environmental Monitoring' (Giám sát Môi trường).

Video minh hoạ Chi cục Bảo vệ Môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chi cục Bảo vệ Môi trường

Câu hỏi thường gặp về "Chi cục Bảo vệ Môi trường"

Chi cục Bảo vệ Môi trường tiếng Anh là gì?

Chi cục Bảo vệ Môi trường tiếng Anh là "Sub-department of Environment Protection" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận nhỏ thuộc sở hoặc cục chuyên trách bảo vệ môi trường.

"Sub-department of Environment Protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sub-department of Environment Protection" nghĩa tiếng Việt là "Chi cục Bảo vệ Môi trường". Chi cục Bảo vệ Môi trường là một bộ phận nhỏ trong cơ quan quản lý môi trường, có nhiệm vụ giám sát và xử lý các vấn đề liên quan đến ô nhiễm.

Phát âm "Sub-department of Environment Protection" như thế nào?

"Sub-department of Environment Protection" có phiên âm IPA /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv ɪnˈvaɪrənmənt prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sub-department of Environment Protection"?

Chi cục Bảo vệ Môi trường chịu trách nhiệm giám sát mức độ ô nhiễm. — The Sub-department of Environment Protection is responsible for monitoring pollution levels.